color television
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vô tuyến màu, ti vi màu: Một loại thiết bị truyền hình có khả năng thu và phát lại các chương trình với hình ảnh có màu sắc, khác với truyền hình đen trắng chỉ hiển thị các sắc thái xám.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My grandparents bought their first color television in the 1970s. (Ông bà tôi mua chiếc vô tuyến màu đầu tiên vào những năm 1970.)
- The broadcast of the Olympic Games was a major event for color television. (Buổi phát sóng Thế vận hội là một sự kiện lớn đối với truyền hình màu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the advent of color television": sự ra đời/xuất hiện của truyền hình màu, thường dùng để nói về một bước ngoặt công nghệ và văn hóa.
- The advent of color television changed home entertainment forever. (Sự ra đời của truyền hình màu đã thay đổi ngành giải trí gia đình mãi mãi.)
Biến thể và từ gần giống
- Color TV: (danh từ, cách viết tắt thông dụng) có nghĩa giống hệt "color television".
- Colour television: (danh từ, cách viết theo tiếng Anh Anh) truyền hình màu.
- Black-and-white television: (danh từ) truyền hình đen trắng, thiết bị tiền nhiệm.
Từ đồng nghĩa
- Color set: (danh từ, cách nói thông tục) máy thu hình màu.
- Color receiver: (danh từ, thuật ngữ kỹ thuật) máy thu tín hiệu màu.
Noun
- vô tuyến màu (ti vi màu)